Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

번아웃

beonaut [버나욷]

번아웃이 · 번아웃을

hội chứng kiệt sức, cháy sạch năng lượng

Ví dụ

야근이 계속되면서 번아웃이 와서 휴가를 냈어요.

Tăng ca liên tục khiến tôi kiệt sức nên tôi đã xin nghỉ phép.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "burnout"; thuật ngữ y khoa chính thức là 탈진 증후군.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 번아웃이 오다 (bị kiệt sức) và 번아웃에 빠지다 (rơi vào tình trạng kiệt sức).