Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원망

wonmang

원망이 · 원망을

oán trách, oán giận

Ví dụ

일이 잘못되어도 저는 아무도 원망하지 않아요.

Dù mọi chuyện có hỏng, tôi cũng không oán trách ai cả.

Thành phần từ

원 oán망 mong

Nghĩa đen là "oán mà mong" — ước gì mọi chuyện đã khác. Hán Việt: oán vọng.

Bạn nên biết

Thường dùng với người thân hoặc số phận: 하늘을 원망하다 "oán trời".