원망이 · 원망을
oán trách, oán giận
Ví dụ
일이 잘못되어도 저는 아무도 원망하지 않아요.
Dù mọi chuyện có hỏng, tôi cũng không oán trách ai cả.
Thành phần từ
원 oán+망 mong
Nghĩa đen là "oán mà mong" — ước gì mọi chuyện đã khác. Hán Việt: oán vọng.
Bạn nên biết
Thường dùng với người thân hoặc số phận: 하늘을 원망하다 "oán trời".
Từ liên quan