Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

복수

boksu [복쑤]

복수가 · 복수를

sự trả thù, báo thù

Ví dụ

그녀는 가족을 위해 복수를 결심했어요.

Cô ấy đã quyết tâm báo thù cho gia đình.

Thành phần từ

복 đáp trả수 kẻ thù

Nghĩa đen là "đáp trả kẻ thù". Hán Việt: phục thù — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 복수 (複數) còn có nghĩa là "số nhiều". Phim báo thù gọi là 복수극.