복수가 · 복수를
sự trả thù, báo thù
Ví dụ
그녀는 가족을 위해 복수를 결심했어요.
Cô ấy đã quyết tâm báo thù cho gia đình.
Thành phần từ
복 đáp trả+수 kẻ thù
Nghĩa đen là "đáp trả kẻ thù". Hán Việt: phục thù — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 복수 (複數) còn có nghĩa là "số nhiều". Phim báo thù gọi là 복수극.