Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

소포

sopo

소포가 · 소포를

bưu kiện, bưu phẩm

Ví dụ

어제 우체국에서 고향에 소포를 보냈어요.

Hôm qua mình gửi bưu kiện về quê ở bưu điện.

Thành phần từ

소 nhỏ포 bọc, gói

Nghĩa đen là "gói nhỏ". Hán Việt: tiểu bao.