외상이 · 외상을
chấn thương, sang chấn; vết thương bên ngoài
Ví dụ
사고 후에 심리적 외상으로 오랫동안 힘들었어요.
Sau tai nạn, tôi đã khổ sở rất lâu vì sang chấn tâm lý.
Thành phần từ
외 ngoài+상 vết thương
Nghĩa đen là "vết thương bên ngoài". Hán Việt: ngoại thương. Lưu ý đồng âm: 외상 còn có nghĩa là mua chịu.
Bạn nên biết
PTSD là 외상 후 스트레스 장애; trong lời nói thường ngày nhiều người chỉ nói 트라우마.
Từ liên quan