Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외상

oesang

외상이 · 외상을

chấn thương, sang chấn; vết thương bên ngoài

Ví dụ

사고 후에 심리적 외상으로 오랫동안 힘들었어요.

Sau tai nạn, tôi đã khổ sở rất lâu vì sang chấn tâm lý.

Thành phần từ

외 ngoài상 vết thương

Nghĩa đen là "vết thương bên ngoài". Hán Việt: ngoại thương. Lưu ý đồng âm: 외상 còn có nghĩa là mua chịu.

Bạn nên biết

PTSD là 외상 후 스트레스 장애; trong lời nói thường ngày nhiều người chỉ nói 트라우마.