Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

본능적

bonneungjeok

본능적(인) + noun · 본능적으로 (adverb)

theo bản năng

Ví dụ

공이 날아오자 본능적으로 눈을 감았어요.

Khi quả bóng bay tới, tôi nhắm mắt lại theo bản năng.

Thành phần từ

본 gốc능 năng lực적 tính

Từ 본능 "bản năng", nghĩa đen là "khả năng vốn có", + -적. Hán Việt: bản năng đích — "bản năng" giống tiếng Việt.