본능적(인) + noun · 본능적으로 (adverb)
theo bản năng
Ví dụ
공이 날아오자 본능적으로 눈을 감았어요.
Khi quả bóng bay tới, tôi nhắm mắt lại theo bản năng.
Thành phần từ
본 gốc+능 năng lực+적 tính
Từ 본능 "bản năng", nghĩa đen là "khả năng vốn có", + -적. Hán Việt: bản năng đích — "bản năng" giống tiếng Việt.
Từ liên quan