Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

의식적

uisikjeok [의식쩍]

의식적(인) + noun · 의식적으로 (adverb)

có ý thức, cố ý

Ví dụ

요즘 의식적으로 물을 많이 마시려고 해요.

Dạo này tôi cố ý uống thật nhiều nước.

Thành phần từ

의 ý식 biết적 tính

Từ 의식 "ý thức" + -적 "mang tính". -적 biến danh từ thành tính từ: 사회적, 문화적. Hán Việt: ý thức đích.

Bạn nên biết

Thường dùng nhất ở dạng trạng từ 의식적으로, nghĩa là "một cách có ý thức, cố ý".