Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자부심

jabusim

자부심이 · 자부심을

niềm tự hào, lòng kiêu hãnh

Ví dụ

저는 우리 회사에서 일하는 것에 자부심을 느껴요.

Tôi cảm thấy tự hào khi được làm việc ở công ty chúng tôi.

Thành phần từ

자 tự mình부 gánh vác심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng tự gánh vác" — ngẩng cao đầu về việc mình làm. Hán Việt: tự phụ tâm — từ dễ nhầm: tiếng Việt "tự phụ" là kiêu căng (tiêu cực), còn 자부심 là niềm tự hào chính đáng.