자부심이 · 자부심을
niềm tự hào, lòng kiêu hãnh
Ví dụ
저는 우리 회사에서 일하는 것에 자부심을 느껴요.
Tôi cảm thấy tự hào khi được làm việc ở công ty chúng tôi.
Thành phần từ
자 tự mình+부 gánh vác+심 lòng
Nghĩa đen là "tấm lòng tự gánh vác" — ngẩng cao đầu về việc mình làm. Hán Việt: tự phụ tâm — từ dễ nhầm: tiếng Việt "tự phụ" là kiêu căng (tiêu cực), còn 자부심 là niềm tự hào chính đáng.