Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

이모

imo

이모가 · 이모를

dì (chị em gái của mẹ); cách gọi thân thiện người phụ nữ trung niên

Ví dụ

이모는 엄마보다 세 살 어려요.

Dì mình kém mẹ ba tuổi.

Thành phần từ

이 dì모 mẹ

Nghĩa đen là "chị em của mẹ" cộng "mẹ". Hán Việt: di mẫu — tiếng Việt cũng có "dì".

Bạn nên biết

Khách ở quán ăn hay gọi cô phục vụ là 이모 cho thân mật, ấm áp.