이모가 · 이모를
dì (chị em gái của mẹ); cách gọi thân thiện người phụ nữ trung niên
Ví dụ
이모는 엄마보다 세 살 어려요.
Dì mình kém mẹ ba tuổi.
Thành phần từ
이 dì+모 mẹ
Nghĩa đen là "chị em của mẹ" cộng "mẹ". Hán Việt: di mẫu — tiếng Việt cũng có "dì".
Bạn nên biết
Khách ở quán ăn hay gọi cô phục vụ là 이모 cho thân mật, ấm áp.
Từ liên quan