Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고모

gomo

고모가 · 고모를

cô (chị em gái của bố)

Ví dụ

설날에 고모 댁에 가서 세배를 했어요.

Tết Nguyên đán mình đến nhà cô để lạy chào năm mới.

Thành phần từ

고 cô (bên nội)모 mẹ

Nghĩa đen là "chị em của bố" cộng "mẹ". Hán Việt: cô mẫu — tiếng Việt cũng gọi là "cô".