전부가 · 전부를
toàn bộ, tất cả; (trạng từ) hết
Ví dụ
오늘 받은 숙제를 전부 끝냈어요.
Mình đã làm xong hết bài tập được giao hôm nay.
Thành phần từ
전 toàn+부 phần
Nghĩa đen là "tất cả các phần". Hán Việt: toàn bộ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전부가 · 전부를
toàn bộ, tất cả; (trạng từ) hết
Ví dụ
오늘 받은 숙제를 전부 끝냈어요.
Mình đã làm xong hết bài tập được giao hôm nay.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tất cả các phần". Hán Việt: toàn bộ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan