정정 보도가 · 정정 보도를
cải chính, đính chính (trên báo chí)
Ví dụ
신문사는 잘못된 기사에 대해 정정 보도를 냈습니다.
Tờ báo đã đăng bài cải chính cho bài viết sai sự thật.
Thành phần từ
정 sửa+정 đúng+보 báo+도 nói
Nghĩa đen là "bản tin đính chính". Hán Việt: đính chính báo đạo — "đính chính" giống tiếng Việt.
Từ liên quan