Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정정 보도

jeongjeong bodo

정정 보도가 · 정정 보도를

cải chính, đính chính (trên báo chí)

Ví dụ

신문사는 잘못된 기사에 대해 정정 보도를 냈습니다.

Tờ báo đã đăng bài cải chính cho bài viết sai sự thật.

Thành phần từ

정 sửa정 đúng보 báo도 nói

Nghĩa đen là "bản tin đính chính". Hán Việt: đính chính báo đạo — "đính chính" giống tiếng Việt.