중립성이 · 중립성을
tính trung lập, sự khách quan
Ví dụ
언론은 정치적 중립성을 지켜야 합니다.
Báo chí phải giữ tính trung lập về chính trị.
Thành phần từ
중 giữa+립 đứng+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính chất đứng ở giữa". Hán Việt: trung lập tính — tiếng Việt nói "tính trung lập".
Bạn nên biết
Phát âm là [중닙썽] — mũi hóa cộng thêm ㅆ căng.
Từ liên quan