Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

억측하다

eokcheukada [억츠카다]

억측해요 · 억측했어요 · 억측할 거예요 · 억측하세요

suy đoán vô căn cứ, đoán mò

Ví dụ

확실하지 않은 일을 억측하지 마세요.

Đừng suy đoán vô căn cứ về những chuyện chưa chắc chắn.

Thành phần từ

억 đoán측 đo lường

Nghĩa đen là "đoán theo ý riêng" — đoán mà không có bằng chứng. Hán Việt: ức trắc — gần với "ức đoán" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường dùng như danh từ hơn: 억측이 난무하다 = suy đoán vô căn cứ tràn lan.