억측해요 · 억측했어요 · 억측할 거예요 · 억측하세요
suy đoán vô căn cứ, đoán mò
Ví dụ
확실하지 않은 일을 억측하지 마세요.
Đừng suy đoán vô căn cứ về những chuyện chưa chắc chắn.
Thành phần từ
억 đoán+측 đo lường
Nghĩa đen là "đoán theo ý riêng" — đoán mà không có bằng chứng. Hán Việt: ức trắc — gần với "ức đoán" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng như danh từ hơn: 억측이 난무하다 = suy đoán vô căn cứ tràn lan.
Từ liên quan