Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

어필하다

eopilhada

어필해요 · 어필했어요 · 어필할 거예요 · 어필하세요

thu hút, hấp dẫn; thể hiện bản thân, gây ấn tượng

Ví dụ

이 광고는 젊은 층에게 어필하고 있어요.

Quảng cáo này đang thu hút giới trẻ.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "appeal". Chủ yếu có nghĩa là "thu hút" hoặc "phô diễn điểm mạnh của mình".

Bạn nên biết

자신을 어필하다 nghĩa là thể hiện bản thân cho người khác thấy, như trong phỏng vấn xin việc.