어필해요 · 어필했어요 · 어필할 거예요 · 어필하세요
thu hút, hấp dẫn; thể hiện bản thân, gây ấn tượng
Ví dụ
이 광고는 젊은 층에게 어필하고 있어요.
Quảng cáo này đang thu hút giới trẻ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "appeal". Chủ yếu có nghĩa là "thu hút" hoặc "phô diễn điểm mạnh của mình".
Bạn nên biết
자신을 어필하다 nghĩa là thể hiện bản thân cho người khác thấy, như trong phỏng vấn xin việc.