Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

누리다

nurida

누려요 · 누렸어요 · 누릴 거예요 · 누리세요

tận hưởng, hưởng thụ (quyền lợi, tự do, cuộc sống tốt)

Ví dụ

할아버지는 은퇴 후에 여유로운 생활을 누리고 계세요.

Ông mình đang tận hưởng cuộc sống thong thả sau khi nghỉ hưu.

Bạn nên biết

Dùng 누리다 cho đặc quyền hay quyền lợi như 자유 và 혜택; với đồ ăn hay vui chơi thì dùng 즐기다.