Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

양산하다

yangsanhada

양산해요 · 양산했어요 · 양산할 거예요 · 양산하세요

sản xuất hàng loạt; tạo ra hàng loạt (thường là điều xấu)

Ví dụ

잘못된 정책이 실업자를 양산했습니다.

Chính sách sai lầm đã tạo ra hàng loạt người thất nghiệp.

Thành phần từ

양 số lượng산 sản xuất

Nghĩa đen là "sản xuất với số lượng lớn". Hán Việt: lượng sản.

Bạn nên biết

Đồng âm: 양산 (陽傘) là ô che nắng.