Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

비교하다

bigyohada

비교해요 · 비교했어요 · 비교할 거예요 · 비교하세요

so sánh

Ví dụ

두 가게의 가격을 비교해 보세요.

Bạn thử so sánh giá của hai cửa hàng xem.

Thành phần từ

비 so sánh교 so sánh

Hai âm tiết đều nghĩa là "so sánh". Hán Việt: tỉ giảo (tiếng Việt có "so bì", "tỉ" như trong "tỉ lệ").