Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tiểu từ

치고

chigo

Same form after any noun: 겨울치고(는) · 외국인치고(는) · N치고 … 없다 (every N)

so với …, xét là … thì; (với phủ định) mọi … không trừ ai

Ví dụ

겨울치고 날씨가 꽤 따뜻하네요.

So với mùa đông thì trời khá ấm nhỉ.

Thành phần từ

Từ động từ 치다 "coi như, tính là" + -고: "xét như là …".

Bạn nên biết

Hai cách dùng: 겨울치고(는) 따뜻해요 "ấm so với mùa đông"; với phủ định thì có nghĩa "mọi": 부모치고 자식 걱정 안 하는 사람은 없어요 "Chẳng có cha mẹ nào không lo cho con."