Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

엄중하다

eomjunghada

엄중해요 · 엄중했어요 · 엄중한 (+noun)

nghiêm khắc, nghiêm minh, nặng (xử phạt); nghiêm trọng

Ví dụ

정부는 위반자를 엄중하게 처벌하겠다고 밝혔습니다.

Chính phủ tuyên bố sẽ xử phạt nghiêm khắc những người vi phạm.

Thành phần từ

엄 nghiêm중 nặng

Nghĩa đen là "nghiêm và nặng". Hán Việt: nghiêm trọng — nhưng tiếng Hàn thường mang nghĩa "nghiêm khắc" (xử lý nặng tay) hơn là "nghiêm trọng" như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp trong tin tức: 엄중 경고 "cảnh cáo nghiêm khắc", 엄중 처벌 "xử phạt nghiêm".