엄중해요 · 엄중했어요 · 엄중한 (+noun)
nghiêm khắc, nghiêm minh, nặng (xử phạt); nghiêm trọng
Ví dụ
정부는 위반자를 엄중하게 처벌하겠다고 밝혔습니다.
Chính phủ tuyên bố sẽ xử phạt nghiêm khắc những người vi phạm.
Thành phần từ
엄 nghiêm+중 nặng
Nghĩa đen là "nghiêm và nặng". Hán Việt: nghiêm trọng — nhưng tiếng Hàn thường mang nghĩa "nghiêm khắc" (xử lý nặng tay) hơn là "nghiêm trọng" như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp trong tin tức: 엄중 경고 "cảnh cáo nghiêm khắc", 엄중 처벌 "xử phạt nghiêm".
Từ liên quan