비장해요 · 비장했어요 · 비장한 (+noun)
bi tráng, quyết tử, kiên quyết
Ví dụ
선수들은 비장한 각오로 결승전에 나섰어요.
Các cầu thủ bước vào trận chung kết với quyết tâm sắt đá.
Thành phần từ
비 buồn+장 hùng tráng
Nghĩa đen là "buồn mà hùng tráng". Hán Việt: bi tráng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay đi với 각오 "quyết tâm": 비장한 각오.
Từ liên quan