Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

비장하다

bijanghada

비장해요 · 비장했어요 · 비장한 (+noun)

bi tráng, quyết tử, kiên quyết

Ví dụ

선수들은 비장한 각오로 결승전에 나섰어요.

Các cầu thủ bước vào trận chung kết với quyết tâm sắt đá.

Thành phần từ

비 buồn장 hùng tráng

Nghĩa đen là "buồn mà hùng tráng". Hán Việt: bi tráng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay đi với 각오 "quyết tâm": 비장한 각오.