Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

냉철하다

naengcheolhada

냉철해요 · 냉철했어요 · 냉철한 (+noun)

điềm tĩnh, tỉnh táo, lý trí

Ví dụ

위기 상황일수록 냉철하게 판단해야 해요.

Càng trong tình huống nguy cấp càng phải phán đoán tỉnh táo.

Thành phần từ

냉 lạnh철 thấu suốt

Nghĩa đen là "lạnh và thấu suốt" — đầu óc sáng suốt, không bị cảm xúc chi phối. Hán Việt: lãnh triệt.

Bạn nên biết

Mang nghĩa tích cực, khác với 냉정하다 vốn có thể mang nghĩa lạnh lùng, vô tình.