냉철해요 · 냉철했어요 · 냉철한 (+noun)
điềm tĩnh, tỉnh táo, lý trí
Ví dụ
위기 상황일수록 냉철하게 판단해야 해요.
Càng trong tình huống nguy cấp càng phải phán đoán tỉnh táo.
Thành phần từ
냉 lạnh+철 thấu suốt
Nghĩa đen là "lạnh và thấu suốt" — đầu óc sáng suốt, không bị cảm xúc chi phối. Hán Việt: lãnh triệt.
Bạn nên biết
Mang nghĩa tích cực, khác với 냉정하다 vốn có thể mang nghĩa lạnh lùng, vô tình.