Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

무덤덤하다

mudeomdeomhada

무덤덤해요 · 무덤덤했어요 · 무덤덤한 (+noun)

dửng dưng, vô cảm, hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc

Ví dụ

그녀는 칭찬을 들어도 무덤덤한 표정이었어요.

Dù được khen, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt dửng dưng.

Thành phần từ

Dựa trên 덤덤하다 "bình thản" nhưng còn ít phản ứng hơn nữa.