Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

경건하다

gyeonggeonhada

경건해요 · 경건했어요 · 경건한 (+noun)

thành kính, sùng kính, trang nghiêm

Ví dụ

사람들은 경건한 마음으로 기도했어요.

Mọi người cầu nguyện với lòng thành kính.

Thành phần từ

경 kính건 thành kính

Nghĩa đen là "kính trọng và mộ đạo". Hán Việt: kính kiền.