경건해요 · 경건했어요 · 경건한 (+noun)
thành kính, sùng kính, trang nghiêm
Ví dụ
사람들은 경건한 마음으로 기도했어요.
Mọi người cầu nguyện với lòng thành kính.
Thành phần từ
경 kính+건 thành kính
Nghĩa đen là "kính trọng và mộ đạo". Hán Việt: kính kiền.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경건해요 · 경건했어요 · 경건한 (+noun)
thành kính, sùng kính, trang nghiêm
Ví dụ
사람들은 경건한 마음으로 기도했어요.
Mọi người cầu nguyện với lòng thành kính.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kính trọng và mộ đạo". Hán Việt: kính kiền.
Từ liên quan