Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

숙연하다

sugyeonhada [수견하다]

숙연해요 · 숙연했어요 · 숙연한 (+noun)

trang nghiêm, lặng đi, nghiêm trang (bầu không khí)

Ví dụ

묵념이 시작되자 분위기가 숙연해졌어요.

Khi phút mặc niệm bắt đầu, bầu không khí trở nên trang nghiêm.

Thành phần từ

숙 nghiêm trang연 dáng vẻ

Nghĩa đen là "một cách nghiêm trang". Hán Việt: túc nhiên.

Bạn nên biết

Thường tả bầu không khí hay con người trở nên trang nghiêm: 숙연해지다.