각박해요 · 각박했어요 · 각박한 (+noun)
khắc nghiệt, bạc bẽo, lạnh lùng (thế gian, con người)
Ví dụ
요즘 세상이 너무 각박해졌어요.
Thế gian dạo này đã trở nên quá bạc bẽo.
Thành phần từ
각 khắc, gọt+박 mỏng
Nghĩa đen là "khắc mỏng" — sắc lạnh và keo kiệt. Hán Việt: khắc bạc — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm kinh điển: 세상이 각박하다 "thế gian bạc bẽo".