Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

각박하다

gakbakada [각빠카다]

각박해요 · 각박했어요 · 각박한 (+noun)

khắc nghiệt, bạc bẽo, lạnh lùng (thế gian, con người)

Ví dụ

요즘 세상이 너무 각박해졌어요.

Thế gian dạo này đã trở nên quá bạc bẽo.

Thành phần từ

각 khắc, gọt박 mỏng

Nghĩa đen là "khắc mỏng" — sắc lạnh và keo kiệt. Hán Việt: khắc bạc — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm kinh điển: 세상이 각박하다 "thế gian bạc bẽo".