Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

처절하다

cheojeolhada

처절해요 · 처절했어요 · 처절한 (+noun)

thống thiết, khốc liệt, quyết liệt đến tuyệt vọng

Ví dụ

그들은 살아남기 위해 처절하게 싸웠어요.

Họ đã chiến đấu khốc liệt để sống sót.

Thành phần từ

처 thê lương절 tột cùng

Nghĩa đen là "bi thương tột cùng". Hán Việt: thê tuyệt.