처절해요 · 처절했어요 · 처절한 (+noun)
thống thiết, khốc liệt, quyết liệt đến tuyệt vọng
Ví dụ
그들은 살아남기 위해 처절하게 싸웠어요.
Họ đã chiến đấu khốc liệt để sống sót.
Thành phần từ
처 thê lương+절 tột cùng
Nghĩa đen là "bi thương tột cùng". Hán Việt: thê tuyệt.
Từ liên quan