Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

엄살을 부리다

eomsareul burida [엄사를 부리다]

엄살을 부려요 · 엄살을 부렸어요 · 엄살 부리지 마

kêu ca quá mức, làm quá lên, giả đau

Ví dụ

조금 긁혔는데 동생이 엄살을 부려요.

Chỉ bị xước một chút mà em mình làm quá lên.

Bạn nên biết

엄살이 심하다 = hay kêu đau quá mức, "làm như sắp chết".