Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

김이 새다

gimi saeda [기미 새다]

김이 새요 · 김이 샜어요 · 김새는 소리

mất hứng, cụt hứng, hết vui

Ví dụ

영화 결말을 미리 들어서 김이 샜어요.

Mình nghe trước cái kết của bộ phim nên mất hứng hẳn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "hơi nước xì ra", như nồi bị mất nhiệt.

Bạn nên biết

Ở đây 김 nghĩa là "hơi nước", không phải rong biển hay họ Kim — bẫy từ đồng âm.