맥이 빠져요 · 맥이 빠졌어요 · 맥 빠지는 + noun
cụt hứng, mất tinh thần, rã rời
Ví dụ
열심히 준비한 행사가 취소돼서 맥이 빠졌어요.
Sự kiện chuẩn bị vất vả bị hủy làm mình cụt hứng hẳn.
Thành phần từ
맥 mạch
Nghĩa đen là "mạch bị rút đi" — năng lượng bỗng tan biến. Hán Việt: mạch.
Bạn nên biết
맥 빠지는 소리 = câu nói làm người khác cụt hứng.