Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

맥이 빠지다

maegi ppajida [매기 빠지다]

맥이 빠져요 · 맥이 빠졌어요 · 맥 빠지는 + noun

cụt hứng, mất tinh thần, rã rời

Ví dụ

열심히 준비한 행사가 취소돼서 맥이 빠졌어요.

Sự kiện chuẩn bị vất vả bị hủy làm mình cụt hứng hẳn.

Thành phần từ

맥 mạch

Nghĩa đen là "mạch bị rút đi" — năng lượng bỗng tan biến. Hán Việt: mạch.

Bạn nên biết

맥 빠지는 소리 = câu nói làm người khác cụt hứng.