Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

생색을 내다

saengsaegeul naeda [생새글 내다]

생색을 내요 · 생색을 냈어요 · 생색내지 마세요

kể ơn, khoe công, làm ra vẻ ban ơn

Ví dụ

커피 한 잔 사 주고 하루 종일 생색을 내요.

Mua cho mình mỗi một cốc cà phê mà anh ta kể ơn cả ngày.

Thành phần từ

생 sinh ra색 màu sắc

Nghĩa đen là "làm hiện màu sắc ra" — khiến ai cũng thấy ơn huệ của mình. Hán Việt: sinh sắc.