Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

꼬투리를 잡다

kkoturireul japda [꼬투리를 잡따]

꼬투리를 잡아요 · 꼬투리를 잡았어요 · 말꼬투리를 잡다

bắt lỗi, vin vào sơ hở nhỏ để chỉ trích

Ví dụ

그는 내 말의 꼬투리를 잡아서 계속 따졌어요.

Anh ta vin vào lời mình nói rồi cứ cãi mãi.

Thành phần từ

꼬투리 = vỏ hạt đậu, cũng có nghĩa là cái cớ nhỏ để bới móc.

Bạn nên biết

말꼬투리를 잡다 = bắt bẻ từng lời nói.