Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

딴청을 피우다

ttancheongeul piuda

딴청을 피워요 · 딴청을 피웠어요 · 딴청 피우지 마

giả vờ không nghe, đánh trống lảng

Ví dụ

숙제 얘기를 하자 아이는 딴청을 피웠어요.

Khi mình nhắc đến bài tập, đứa bé đánh trống lảng.

Thành phần từ

Gốc từ 딴 "khác" — làm như đang bận việc khác.

Bạn nên biết

딴전을 피우다 cũng có nghĩa như vậy.