딴청을 피워요 · 딴청을 피웠어요 · 딴청 피우지 마
giả vờ không nghe, đánh trống lảng
Ví dụ
숙제 얘기를 하자 아이는 딴청을 피웠어요.
Khi mình nhắc đến bài tập, đứa bé đánh trống lảng.
Thành phần từ
Gốc từ 딴 "khác" — làm như đang bận việc khác.
Bạn nên biết
딴전을 피우다 cũng có nghĩa như vậy.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
딴청을 피워요 · 딴청을 피웠어요 · 딴청 피우지 마
giả vờ không nghe, đánh trống lảng
Ví dụ
숙제 얘기를 하자 아이는 딴청을 피웠어요.
Khi mình nhắc đến bài tập, đứa bé đánh trống lảng.
Thành phần từ
Gốc từ 딴 "khác" — làm như đang bận việc khác.
Bạn nên biết
딴전을 피우다 cũng có nghĩa như vậy.