Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

억지력

eokjiryeok [억찌력]

억지력이 · 억지력을

sức răn đe, khả năng răn đe

Ví dụ

강한 국방은 전쟁을 막는 억지력이 됩니다.

Quốc phòng vững mạnh trở thành sức răn đe ngăn chặn chiến tranh.

Thành phần từ

억 kìm nén지 ngăn력 sức

Nghĩa đen là "sức kìm lại và ngăn chặn". Hán Việt: ức chỉ lực.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 억지 (từ thuần Hàn) "sự ngang bướng, cố ép": 억지를 부리다.