Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

파병

pabyeong

파병이 · 파병을

phái binh, đưa quân ra nước ngoài

Ví dụ

국회는 평화 유지군 파병 안을 통과시켰습니다.

Quốc hội đã thông qua phương án đưa lực lượng gìn giữ hòa bình ra nước ngoài.

Thành phần từ

파 phái병 lính

Nghĩa đen là "phái lính đi". Hán Việt: phái binh.

Bạn nên biết

파견 là cử người nói chung (nhân viên, sứ giả); 파병 chỉ dùng cho quân đội.