군사력이 · 군사력을
sức mạnh quân sự, tiềm lực quân sự
Ví dụ
그 나라는 해마다 군사력을 키우고 있습니다.
Nước đó đang tăng cường sức mạnh quân sự hằng năm.
Thành phần từ
군 quân+사 việc+력 sức
Nghĩa đen là "sức mạnh quân sự". Hán Việt: quân sự lực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
군사력이 · 군사력을
sức mạnh quân sự, tiềm lực quân sự
Ví dụ
그 나라는 해마다 군사력을 키우고 있습니다.
Nước đó đang tăng cường sức mạnh quân sự hằng năm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sức mạnh quân sự". Hán Việt: quân sự lực.
Từ liên quan