Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

군사력

gunsaryeok

군사력이 · 군사력을

sức mạnh quân sự, tiềm lực quân sự

Ví dụ

그 나라는 해마다 군사력을 키우고 있습니다.

Nước đó đang tăng cường sức mạnh quân sự hằng năm.

Thành phần từ

군 quân사 việc력 sức

Nghĩa đen là "sức mạnh quân sự". Hán Việt: quân sự lực.