Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

비핵화

bihaekhwa [비해콰]

비핵화가 · 비핵화를

phi hạt nhân hóa

Ví dụ

한반도 비핵화를 위한 회담이 다시 열렸습니다.

Cuộc hội đàm về phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên đã được nối lại.

Thành phần từ

비 phi핵 hạt nhân화 hóa

Nghĩa đen là "trở thành phi hạt nhân". -화 = hóa: 세계화, 산업화. Hán Việt: phi hạch hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [비해콰]: ㄱ + ㅎ hợp thành ㅋ.