참전이 · 참전을
tham chiến
Ví dụ
한국 전쟁에는 16개국이 유엔군으로 참전했습니다.
16 quốc gia đã tham chiến trong Chiến tranh Triều Tiên với tư cách là quân Liên Hợp Quốc.
Thành phần từ
참 tham gia+전 chiến tranh
Nghĩa đen là "tham gia chiến tranh". Hán Việt: tham chiến — giống tiếng Việt.