Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

억제

eokje [억쩨]

억제가 · 억제를

sự ức chế, kiềm chế, kìm hãm

Ví dụ

이 약은 염증을 억제하는 효과가 있어요.

Thuốc này có tác dụng ức chế tình trạng viêm.

Thành phần từ

억 đè xuống제 khống chế

Nghĩa đen là "đè xuống và khống chế". Hán Việt: ức chế (lưu ý: tiếng Việt khẩu ngữ "ức chế" còn nghĩa là bực bội, còn 억제 thì không).

Bạn nên biết

Cũng dùng trong y học và kinh tế: 물가 억제 (kìm giá cả), 식욕 억제제 (thuốc ức chế cảm giác thèm ăn).