Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

도발

dobal

도발이 · 도발을

khiêu khích

Ví dụ

정부는 상대의 군사 도발에 단호하게 대응하겠다고 밝혔습니다.

Chính phủ tuyên bố sẽ đáp trả cứng rắn trước hành động khiêu khích quân sự.

Thành phần từ

도 khiêu발 phát ra

Nghĩa đen là "thách thức và châm ngòi" — gây sự. Hán Việt: khiêu phát (gần "khiêu khích").

Bạn nên biết

도발적 còn có thể nghĩa là "khiêu gợi, táo bạo" trong phong cách, thời trang.