도발이 · 도발을
khiêu khích
Ví dụ
정부는 상대의 군사 도발에 단호하게 대응하겠다고 밝혔습니다.
Chính phủ tuyên bố sẽ đáp trả cứng rắn trước hành động khiêu khích quân sự.
Thành phần từ
도 khiêu+발 phát ra
Nghĩa đen là "thách thức và châm ngòi" — gây sự. Hán Việt: khiêu phát (gần "khiêu khích").
Bạn nên biết
도발적 còn có thể nghĩa là "khiêu gợi, táo bạo" trong phong cách, thời trang.