무력이 · 무력을
vũ lực
Ví dụ
정부는 무력 충돌을 피하기 위해 대화를 제안했습니다.
Chính phủ đề xuất đối thoại để tránh xung đột vũ trang.
Thành phần từ
무 võ+력 sức
Nghĩa đen là "sức mạnh võ bị". Hán Việt: vũ lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
무력하다 (無力) là từ khác, nghĩa là "bất lực"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.