Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

무력

muryeok

무력이 · 무력을

vũ lực

Ví dụ

정부는 무력 충돌을 피하기 위해 대화를 제안했습니다.

Chính phủ đề xuất đối thoại để tránh xung đột vũ trang.

Thành phần từ

무 võ력 sức

Nghĩa đen là "sức mạnh võ bị". Hán Việt: vũ lực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

무력하다 (無力) là từ khác, nghĩa là "bất lực"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.