병력이 · 병력을
binh lực, quân số
Ví dụ
정부는 국경 지역에 병력을 추가로 배치했습니다.
Chính phủ đã điều động thêm binh lực đến khu vực biên giới.
Thành phần từ
병 lính+력 sức
Nghĩa đen là "sức lính". Hán Việt: binh lực — giống tiếng Việt. Cẩn thận đồng âm: 병력 (病歷) là "bệnh sử".
Bạn nên biết
Phát âm là [병녁]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan