Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

병력

byeongnyeok [병녁]

병력이 · 병력을

binh lực, quân số

Ví dụ

정부는 국경 지역에 병력을 추가로 배치했습니다.

Chính phủ đã điều động thêm binh lực đến khu vực biên giới.

Thành phần từ

병 lính력 sức

Nghĩa đen là "sức lính". Hán Việt: binh lực — giống tiếng Việt. Cẩn thận đồng âm: 병력 (病歷) là "bệnh sử".

Bạn nên biết

Phát âm là [병녁]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.