어수룩해요 · 어수룩했어요 · 어수룩한 (+noun)
ngờ nghệch, khờ khạo, cả tin
Ví dụ
그는 어수룩해 보여도 사실 아주 똑똑해요.
Trông anh ấy có vẻ ngờ nghệch nhưng thật ra rất thông minh.
Bạn nên biết
어리숙하다 là dạng biến thể chuẩn được chấp nhận, có cùng nghĩa.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어수룩해요 · 어수룩했어요 · 어수룩한 (+noun)
ngờ nghệch, khờ khạo, cả tin
Ví dụ
그는 어수룩해 보여도 사실 아주 똑똑해요.
Trông anh ấy có vẻ ngờ nghệch nhưng thật ra rất thông minh.
Bạn nên biết
어리숙하다 là dạng biến thể chuẩn được chấp nhận, có cùng nghĩa.