Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

얄궂다

yalgutda [얄굳따]

얄궂어요 · 얄궂었어요 · 얄궂은 (+noun)

trớ trêu, nghiệt ngã (số phận); kỳ quặc, lạ lùng

Ví dụ

얄궂은 운명 때문에 두 사람은 헤어져야 했어요.

Vì số phận trớ trêu, hai người đã phải chia tay.

Thành phần từ

Kết hợp đặc trưng: 얄궂은 운명 "số phận trớ trêu".