Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

아리송하다

arisonghada

아리송해요 · 아리송했어요 · 아리송한 (+noun)

mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng

Ví dụ

그 사람 말이 사실인지 아직도 아리송해요.

Đến giờ mình vẫn không chắc lời người đó nói có thật không.

Thành phần từ

Liên quan đến dạng sinh động hơn là 알쏭달쏭하다, cũng có nghĩa "khó hiểu, khó nắm bắt".