Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

어눌하다

eonulhada

어눌해요 · 어눌했어요 · 어눌한 (+noun)

ăn nói chậm chạp, ấp úng, nói không trôi chảy

Ví dụ

그는 말투가 어눌하지만 진심이 느껴져요.

Anh ấy nói năng ấp úng nhưng mình cảm nhận được sự chân thành.

Thành phần từ

어 lời nói눌 nói lắp

Nghĩa đen là "lời nói lắp bắp" (Hán Việt: ngữ nột).

Bạn nên biết

Cũng dùng cho tiếng Hàn của người học: 어눌한 한국어 "tiếng Hàn còn lơ lớ".