옹졸해요 · 옹졸했어요 · 옹졸한 (+noun)
nhỏ nhen, hẹp hòi, nhỏ mọn
Ví dụ
그런 작은 일로 화를 내다니 너무 옹졸해요.
Chỉ vì chuyện nhỏ như vậy mà nổi giận thì thật nhỏ nhen.
Thành phần từ
옹 tắc nghẽn+졸 vụng
Nghĩa đen là "bế tắc và vụng về" — tấm lòng chật hẹp, nhỏ mọn (Hán Việt: ủng chuyết).