Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

약삭빠르다

yaksakppareuda [약싹빠르다]

약삭빨라요 · 약삭빨랐어요 · 약삭빠른 (+noun) (르 irregular)

khôn lỏi, láu cá, nhanh nhạy vun vén cho mình

Ví dụ

그는 약삭빠르게 자기 이익만 챙겼어요.

Anh ta khôn lỏi, chỉ lo vun vén lợi ích cho bản thân.

Thành phần từ

Kết thúc bằng 빠르다 "nhanh" — nhanh tay chớp lấy lợi thế.