조신해요 · 조신했어요 · 조신한 (+noun)
nết na, đoan trang, cư xử khép nép
Ví dụ
그 아이는 어른들 앞에서 늘 조신하게 행동해요.
Đứa trẻ đó lúc nào cũng cư xử lễ phép trước mặt người lớn.
Thành phần từ
조 giữ gìn+신 thân
Nghĩa đen là "giữ gìn thân mình" — cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói, cử chỉ (Hán Việt: thao thân).