Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

조신하다

josinhada

조신해요 · 조신했어요 · 조신한 (+noun)

nết na, đoan trang, cư xử khép nép

Ví dụ

그 아이는 어른들 앞에서 늘 조신하게 행동해요.

Đứa trẻ đó lúc nào cũng cư xử lễ phép trước mặt người lớn.

Thành phần từ

조 giữ gìn신 thân

Nghĩa đen là "giữ gìn thân mình" — cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói, cử chỉ (Hán Việt: thao thân).