의뭉스러워요 · 의뭉스러웠어요 · 의뭉스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ranh ma, giả ngây mà bụng đầy tính toán
Ví dụ
그는 모르는 척하지만 사실 꽤 의뭉스러운 사람이에요.
Anh ta giả vờ không biết nhưng thật ra là người khá ranh ma.
Thành phần từ
Từ 의뭉 "bề ngoài ngây ngô, bên trong đầy mưu tính" + -스럽다 "mang tính chất đó".